Mặt bích thép DN20
10.300 ₫
Danh mục: Mặt bích DN20, Mặt bích thép

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ✅ Kích thước danh định: DN20 – phi ngoài tương đương 27mm |
| ✅ Vật liệu: Thép cacbon hoặc mạ kẽm |
| ✅ Kết nối: Hàn cổ, hàn trượt, mù, ren |
| ✅ Số lỗ bu lông: 4 lỗ (theo JIS 10K) |
| ✅ Tiêu chuẩn áp dụng: JIS, ANSI, DIN, BS |
| ✅ Tình trạng: Có sẵn tại kho Hà Nội & TP.HCM |
| ✅ Chứng từ: CO, CQ đầy đủ |
Xem chi tiết thông số
Thông số kỹ thuật: Mặt bích thép DN20
| ✅ Kích thước danh định: DN20 – phi ngoài tương đương 27mm |
| ✅ Vật liệu: Thép cacbon hoặc mạ kẽm |
| ✅ Kết nối: Hàn cổ, hàn trượt, mù, ren |
| ✅ Số lỗ bu lông: 4 lỗ (theo JIS 10K) |
| ✅ Tiêu chuẩn áp dụng: JIS, ANSI, DIN, BS |
| ✅ Tình trạng: Có sẵn tại kho Hà Nội & TP.HCM |
| ✅ Chứng từ: CO, CQ đầy đủ |
| ✅ Bảo hành: 12 tháng |

Sản phẩm: Mặt bích thép DN20
THÔNG TIN SẢN PHẨM
1. Giới thiệu
Mặt bích thép DN20 là dòng sản phẩm sử dụng cho đường ống phi 27, thường dùng để kết nối thiết bị, van, đồng hồ hoặc các đoạn ống trong hệ thống nước, hơi và khí nén. Với chất liệu thép cacbon hoặc thép mạ kẽm, sản phẩm có khả năng chịu áp lực tốt, độ bền cao và phù hợp với hầu hết tiêu chuẩn công nghiệp hiện hành.
👉 Tham khảo danh mục liên quan:
🔗 Mặt bích DN20
🔗 Mặt bích thép

2. Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Kích thước danh định | DN20 (phi ngoài 27mm) |
| Vật liệu chế tạo | Thép đen, thép mạ kẽm |
| Kiểu kết nối | Hàn, ren, mù |
| Tiêu chuẩn áp dụng | JIS, ANSI, DIN, BS |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16, Class 150 |
| Bề mặt xử lý | Sơn đen, mạ kẽm điện phân hoặc nhúng nóng |
| Số lỗ bu lông | 4 lỗ (đúng tiêu chuẩn JIS DN20) |
| Chứng từ | CO, CQ đầy đủ |
| Tình trạng hàng hóa | Có sẵn tại Hà Nội và TP.HCM |
| Bảo hành | 12 tháng |
3. Phân loại mặt bích thép DN20 phổ biến
| Loại mặt bích | Tiêu chuẩn | Kiểu kết nối | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Mặt bích hàn trượt | JIS 10K | Hàn trượt | Lắp nhanh, phổ biến tại công trình dân dụng |
| Mặt bích hàn cổ | ANSI Class 150 | Hàn cổ | Chịu áp cao, thích hợp với khí – hơi |
| Mặt bích ren thép | JIS 10K | Ren trong | Không cần hàn, dễ tháo lắp |
| Mặt bích thép mù | DIN PN16 | Bịt kín | Kết thúc tuyến ống, dễ kiểm tra bảo trì |
| Mặt bích BS4504 PN16 | BS 4504 | Hàn | Thường dùng trong thị trường Việt Nam |
4. Ưu điểm
- Độ bền cơ học cao, chịu áp tốt, an toàn trong vận hành.
- Dễ thi công, dễ gia công, có sẵn nhiều tiêu chuẩn và kích cỡ.
- Phù hợp với nhiều kiểu kết nối – hàn, ren, mù.
- Có thể chọn bản mạ kẽm chống gỉ hoặc thép đen giá tốt.
- Hàng có sẵn, đáp ứng nhanh cho dự án và bảo trì hệ thống.
5. Ứng dụng
Mặt bích thép DN20 được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước, khí nén, hơi nước, dầu.
- Kết nối van, cụm lọc, đồng hồ đo lưu lượng.
- Nhà máy sản xuất, công trình cơ điện (ME).
- Hệ thống PCCC, xử lý nước thải, HVAC.
6. Lưu ý khi sử dụng
- Chọn đúng tiêu chuẩn kết nối (JIS, DIN, ANSI) để tránh sai lệch khi lắp đặt.
- Với môi trường ngoài trời hoặc ẩm ướt nên dùng mặt bích thép mạ kẽm.
- Sử dụng gioăng và bulong phù hợp theo đúng số lỗ (4 lỗ với DN20).
- Kiểm tra bề mặt tiếp xúc sạch, không rỉ sét để đảm bảo độ kín.
7. Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📍 Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, TT. Văn Điển, Thanh Trì
📍 TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, P. Hiệp Thành, Q.12
📞 Hotline: 0963 83 87 95 | 0983 95 83 87 | 0945 87 99 66
🌐 Website: ongphukien.vn
5/5 - (2 bình chọn)
Sản phẩm liên quan
Mặt bích DN125
11.850 ₫
Mặt bích DN40
10.300 ₫
Mặt bích mù
12.700 ₫
Mặt bích rỗng
14.500 ₫
Mặt bích thép
14.500 ₫




